Thứ Tư, 30 tháng 7, 2014

Đất Nền Thành Phố Mới Bình Dương Giá Rẻ 345 triệu

Dự án đất nền bình dương được mong chờ nhất trong tháng 11/2013
Tên dự án: The Morning City
Vị trí dự án: Phú Chánh, TP Thủ Dầu Một, Bình Dương
Chủ Đầu Tư: BeCamex TDC
Đơn Vị Phân Phối: Công Ty CP Địa Ốc Kim Oanh
Quy mô: 64ha
Tiến độ dự án: hoàn thiện
HotLine: 0906 678 896
dat-nen-thu-dau-mot
Hầu hết tất cả những nhà đầu tư khi quan tâm đến thị trường bất động sản bình dương đều quan tâm đến đất thành phố mới bình dương vì đây chính là thủ phủ của Bình Dương sau này. Cùng với sự phát triển vũ bảo của trung tâm thành phố mới, giá đất ở khu vực trung tâm đã vụt lên thấp nhất 28 tr/m2 và chỉ bán nhà xây sẵn giá thấp nhất từ 5 tỷ đồng một căn xây thô. Được ví như vùng giáp ranh giữ quận 1 và quận Bình Thạnh của TP Hồ Chí Minh, dự án đất nền bình dương khu vực phú chánh liền kề thành phố mới hứa hẹn sẽ là một điểm đầu tư, an cư hấp dẫn.
Hãy cùng chờ đón dự án được mong chờ nhất trong tháng 11/2013.
Thông tin chi tiết dự án xin vui lòng truy cập link sau: http://www.datnengiare24h.com/2013/10/the-morning-city.html

Thứ Năm, 24 tháng 7, 2014

CIVILIZED CITY - BẢNG GIÁ - VỊ TRÍ - PHÂN LÔ

Sơ đồ phân lô dự án đất nền vsip 2 : civilized city

phan-lo-civilized-city

Bảng giá những vị trí đẹp dự án đất bình dương civilized city :

LÔ
Ô & THỬA
ĐƯỜNG
 DIỆN
TÍCH
 RỘNG
 DÀI
HƯỚNG
ĐẶC ĐIỂM
 GIÁ BAO SỔ
A -46
36 - 37E
D5 & N5A
     219,00
          10,00
     23,16
TÂY
GÓC - ĐƯỜNG 16m
       380.300.000
A -49
29H
N7A
     132,72
            4,42
     30,00
BẮC
Đường 16m
       190.808.000
A -56
2H
D1
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
ĐƯỜNG 25m
       275.500.000
A - 56
19
D1
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
ĐƯỜNG 25 m
       275.500.000
B -1
19
D1A
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       246.000.000
B -9
4D
D3A & N4
     196,50
          12,00
     17,42
ĐỒNG NAM
Lô góc
       401.500.000
B -10
15C
D3A
     132,10
            4,40
     30,00
ĐÔNG
Đường 16m
       190.440.000
 C -13
 12O
 N5
     150,00
            5,00
     30,00
 BẮC
 Đường 16m
       262.000.000
C -15
20B
D3
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m - Ngã 3
       285.000.000
C -15
21
D3
     151,72
            5,06
     30,00
TÂY
Đường 16m - Ngã 3
       288.183.850
C -27
43
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       290.000.000
D -15
3B
N8
     150,00
            4,51
     33,25
BẮC
Liền kề Trường học
       284.000.000
D -22
8G
N12B
     150,00
            5,00
     30,00
NAM
Đường 16m
       282.500.000
D -41
16B
N14B
     150,00
            5,00
     30,00
NAM
Đối diện TM -DV
       277.500.000
D -41
16D
N14B - D9A
     261,50
 7.63 & 7.3
     20,00
GÓC ĐÔNG - NAM
Đối diện TM -DV
       506.850.000
D -41
16E
D9A
     103,80
            5,00
     21,18
ĐÔNG
Đường 16m
       191.840.000
D -41
2F
N13
     150,00
            5,00
     30,00
BẮC
Đường 25m
       292.000.000
D46B
3
D9A
     119,55
 4,10
     29,00
 TÂY  
Đường 16m
       232.145.000
A -43
2A
N2B
     150,00
            5,00
     30,00
NAM
Đường 16m
       215.500.000
A -43
2B
N2B
     150,00
            5,00
     30,00
NAM
Đường 16m
       215.500.000
A -43
2C
N2B
     150,00
            5,00
     30,00
NAM
Đường 16m
       215.500.000
A -43
2D
N2B
     150,00
            5,00
     30,00
NAM
Đường 16m
       215.500.000
A -43
2E
D6 & N2B
     191,60
          10,00
     20,42
ĐÔNG NAM
Lô góc
       362.460.000
A -43
2F
D6
     102,10
            5,00
     20,42
ĐÔNG
Đường 16m
       178.570.000
A -43
2G
D6
     102,10
            5,00
     20,42
ĐÔNG
Đường 16m
       178.570.000
A -43
2H
D6
     102,10
            5,00
     20,42
ĐÔNG
Đường 16m
       178.570.000
A -43
2I
D6
     102,10
            5,00
     20,42
ĐÔNG
Đường 16m
       178.570.000
C -24
36A
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       300.000.000
C -24
36B
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       300.000.000
C -24
36C
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       300.000.000
C -24
36D
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       300.000.000
C -24
36E
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       300.000.000
C -24
36F
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       300.000.000
C -24
39A
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       300.000.000
C -24
39B
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       300.000.000
C -24
39C
D1B
     150,00
            5,00
     30,00
TÂY
Đường 16m
       300.000.000
D -44
2A
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2B
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2C
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2D
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2E
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2F
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2G
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2H
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2I
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2J
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2K
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2L
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2M
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2N
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
2O
X4
     100,00
            4,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       217.000.000
D -44
3A
X4
     125,00
            5,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       270.000.000
D -44
3B
X4
     125,00
            5,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       270.000.000
D -44
3C
X4
     125,00
            5,00
     25,00
TÂY BẮC
Đường 16m
       270.000.000